Truyền thông sức khỏe

Khoa Dược  »  Phục vụ cộng đồng  »  Truyền thông sức khỏe


Ái kỷ (narcissism): từ đặc điểm nhân cách đến rối loạn tâm lý

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh đời sống hiện đại, các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm lý ngày càng được quan tâm. Trong đó, “ái kỷ” là một khái niệm xuất hiện phổ biến cả trong nghiên cứu học thuật lẫn ngôn ngữ đời thường. Tuy nhiên, khái niệm này thường bị hiểu sai hoặc đơn giản hóa, dẫn đến việc gán nhãn không chính xác trong các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, việc tiếp cận ái kỷ một cách khoa học là cần thiết để làm rõ bản chất của hiện tượng này.

2. Khái niệm ái kỷ

Ái kỷ (narcissism) là một đặc điểm nhân cách liên quan đến sự đề cao bản thân, nhu cầu được ngưỡng mộ và hạn chế trong khả năng đồng cảm với người khác.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy ái kỷ không phải là một trạng thái “có hoặc không”, mà tồn tại trên một phổ liên tục từ mức độ bình thường đến bệnh lý.

Về cấu trúc tâm lý, ái kỷ thường bao gồm ba vấn đề chính:

  • Tự cao (grandiosity): cảm giác vượt trội hơn người khác;
  • Cảm giác đặc quyền (entitlement): tin rằng bản thân xứng đáng được đối xử đặc biệt;
  • Thiếu đồng cảm (low empathy): khó nhận diện hoặc không ưu tiên cảm xúc của người khác

Ở mức độ vừa phải, ái kỷ có thể góp phần hình thành sự tự tin và động lực cá nhân. Tuy nhiên, khi các đặc điểm này trở nên cực đoan và kéo dài, chúng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực.

3. Đặc điểm và biểu hiện của ái kỷ

Các đặc điểm của ái kỷ đã được nghiên cứu rộng rãi thông qua thang đo Narcissistic Personality Inventory (NPI). Một số biểu hiện phổ biến bao gồm:

  • - Cảm giác bản thân đặc biệt hoặc vượt trội;
  • - Nhu cầu được chú ý và khen ngợi thường xuyên;
  • - Xu hướng tập trung vào bản thân trong giao tiếp;
  • - Khó đồng cảm với cảm xúc và nhu cầu của người khác;
  • - Nhạy cảm với chỉ trích, dễ phản ứng tiêu cực khi bị đánh giá.

Cần lưu ý rằng các biểu hiện này có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau và không phải lúc nào cũng mang tính bệnh lý.

Trong tình cảm, người ái kỷ phô trương ban đầu cực kỳ cuốn hút, quyến rũ và tự tin. Nhưng về lâu dài, họ thiếu sự gắn kết thân mật, dễ lừa dối và có xu hướng thao túng. Trong công việc, họ dễ trở thành leader nhưng lại hay đưa ra quyết định rủi ro và khó tiếp thu ý kiến.

4. Phân biệt ái kỷ bình thường và ái kỷ bệnh lý

Một điểm quan trọng trong nghiên cứu là phân biệt giữa đặc điểm nhân cách và rối loạn tâm thần.

Theo DSM-5 (APA, 2013), Rối loạn nhân cách ái kỷ được đặc trưng bởi một mô hình lan tỏa của:

  • - Sự tự cao;
  • - Nhu cầu được ngưỡng mộ;
  • - Thiếu đồng cảm.

Để được chẩn đoán, các đặc điểm này cần:

  • - Xuất hiện ổn định theo thời gian;
  • - Biểu hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau;
  • - Gây suy giảm đáng kể trong chức năng xã hội hoặc nghề nghiệp.

Ngoài ra, cá nhân phải đáp ứng một số tiêu chí cụ thể (ví dụ: cảm giác vĩ đại, lợi dụng và thao túng người khác, thiếu đồng cảm…).

5. Các dạng ái kỷ

Nghiên cứu hiện đại cho thấy ái kỷ không phải là một hiện tượng đồng nhất. Hai dạng chính thường được phân biệt:

5.1. Ái kỷ phô trương (Grandiose narcissism)

- Tự tin cao, thể hiện bản thân mạnh mẽ

- Tìm kiếm sự chú ý và công nhận

- Có xu hướng thống trị trong các mối quan hệ

5.2. Ái kỷ dễ tổn thương (Vulnerable narcissism)

- Nhạy cảm với đánh giá của người khác

- Dễ lo âu, tự ti

- Khao khát được công nhận nhưng có xu hướng thu mình

Hai dạng này không hoàn toàn tách biệt và có thể cùng tồn tại trong một cá nhân.

Sự khác biệt giữa hai dạng ái kỷ đến từ cách giáo dục:

- Ái kỷ phô trương thường bắt nguồn từ việc cha mẹ đánh giá giá trị con cái quá mức, luôn tung hô con là số một.

- Ái kỷ dễ tổn thương lại bắt nguồn từ việc thiếu thốn sự ấm áp, bị cha mẹ lạnh nhạt hoặc lạm dụng cảm xúc.

6. Ý nghĩa của việc hiểu đúng về ái kỷ

Việc hiểu đúng về ái kỷ mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn:

  • - Giúp phân biệt giữa tự tin lành mạnh và tự đề cao quá mức;
  • - Hạn chế việc gán nhãn sai lệch trong các mối quan hệ;
  • - Tăng khả năng nhận diện và điều chỉnh hành vi cá nhân.

Các nghiên cứu cũng cho thấy mức độ ái kỷ cao có thể liên quan đến:

  • - Xung đột trong các mối quan hệ;
  • - Lòng tự trọng không ổn định;
  • - Khó duy trì sự gắn kết xã hội lâu dài.

7. Can thiệp và hỗ trợ tâm lý

Việc can thiệp đối với ái kỷ phụ thuộc vào mức độ biểu hiện của đặc điểm này. Ở mức độ nhân cách thông thường, cá nhân có thể điều chỉnh thông qua tự nhận thức và trải nghiệm xã hội. Tuy nhiên, khi ái kỷ phát triển thành rối loạn nhân cách ái kỷ, việc can thiệp chuyên môn là cần thiết.

Các phương pháp điều trị chủ yếu hiện nay là liệu pháp tâm lý (psychotherapy), trong đó phổ biến gồm:

  • - Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): giúp cá nhân nhận diện và điều chỉnh các suy nghĩ méo mó về bản thân và người khác;
  • - Liệu pháp tâm động học (psychodynamic therapy): tập trung vào các xung đột nội tâm và trải nghiệm thời thơ ấu;
  • - Liệu pháp dựa trên mối quan hệ (schema therapy, mentalization-based therapy): cải thiện khả năng đồng cảm và hiểu người khác

Một trong những thách thức lớn trong điều trị là người có xu hướng ái kỷ thường:

  • - Khó thừa nhận vấn đề của bản thân;
  • - Ít chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ;
  • - Dễ phản ứng phòng vệ trong quá trình trị liệu;

Do đó, quá trình can thiệp thường kéo dài và đòi hỏi mối quan hệ trị liệu ổn định.

8. Kết luận

Ái kỷ là một đặc điểm nhân cách phức tạp, tồn tại trên một phổ liên tục từ những biểu hiện bình thường đến dạng bệnh lý. Ở mức độ vừa phải, các yếu tố ái kỷ có thể góp phần hình thành sự tự tin và động lực cá nhân. Tuy nhiên, khi trở nên cực đoan và kéo dài, chúng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ và khả năng thích nghi xã hội.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy ái kỷ không phải là một hiện tượng đơn nhất mà bao gồm nhiều dạng biểu hiện khác nhau, với những cơ chế tâm lý đa dạng. Đồng thời, không phải mọi biểu hiện ái kỷ đều cần can thiệp; việc điều trị chỉ thực sự cần thiết khi các đặc điểm này đạt đến mức rối loạn và gây suy giảm chức năng đáng kể.

Do đó, việc hiểu đúng về ái kỷ có ý nghĩa quan trọng trong cả nghiên cứu và đời sống. Cách tiếp cận dựa trên cơ sở khoa học giúp tránh những định kiến đơn giản hóa, đồng thời tạo điều kiện để cá nhân nhận diện, điều chỉnh hành vi và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh, bền vững hơn.

Tài liệu tham khảo

  1. 1. Crowe, M. L., Weiss, B., Lynam, D. R., Campbell, W. K., & Miller, J. D. (2018). Narcissism and narcissistic personality disorder: Moving toward a trifurcated model. In T. A. Widiger (Ed.), The Oxford handbook of personality disorders. Oxford University Press.
  2. 2. American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (DSM-5) (5th ed.). American Psychiatric Publishing. https://doi.org/10.1176/appi.books.9780890425596
  3. 3. Pincus, A. L., & Lukowitsky, M. R. (2010). Pathological narcissism and narcissistic personality disorder. Annual Review of Clinical Psychology, 6, 421–446. https://doi.org/10.1146/annurev.clinpsy.121208.131215
  4. 4. Raskin, R., & Terry, H. (1988). A principal-components analysis of the Narcissistic Personality Inventory and further evidence of its construct validity. Journal of Personality and Social Psychology, 54(5), 890–902.
  5. 5. Ronningstam, E. (2009). Narcissistic personality disorder: Facing DSM-V. Psychiatric Annals, 39(3), 111–121. https://doi.org/10.3928/00485713-20090301-06

 

ThS. Nguyễn Xuân Tú

ThS. Nguyễn Yên Hà

 


  • Địa chỉ: Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
  • Điện thoại: 0251 3952 778
  • Email: lachong@lhu.edu.vn
  • © 2023 Đại học Lạc Hồng
  254,299       1/583